loadding

Đang tải...

Vách ngăn vệ sinh JATO

Mang chất lượng Nhật Bản đến công trình của bạn

Hotline

Hotline: 0981.539.292

Hỗ trợ kĩ thuật

Hỗ trợ kĩ thuật: 0898.586.262

icon
message zalo
0981.539.292 Hotline

Những hiểu lầm phổ biến về tấm compact loại 1 loại 2 mà bạn cần biết

1. Giới thiệu tổng quan tấm compact loại 1 loại 2

compact-HL-va-CDF

Trên thị trường, tấm compact loại 1 và loại 2 là cách gọi phổ biến của các đơn vị để phân biệt tấm compact HPL và compact CDF. Theo đó, tấm compact loại 1 dùng để chỉ compact HPL, vật liệu gỗ nhựa, chịu nước 100%. Trong khi đó, compact loại 2 là tấm CDF, loại vật liệu lõi ván sợi gỗ mật độ cao, có khả năng chịu ẩm, có lớp phủ melamine.

Việc hiểu rõ bản chất, để biết compact HPL và compact CDF khác nhau như thế nào giúp người dùng dễ dàng hơn trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp cho công trình, tránh nhầm lẫn khi tham khảo giá hoặc thông tin từ các nhà cung cấp.

2. Những hiểu lầm phổ biến về tấm compact loại 1 và loại 2

2.1. Tấm compact có loại 1 và loại 2

compact-HL-va-CDF

Có  nhiều quan điểm cho rằng tấm compact loại và loại 2 được phân biệt dựa trên chất lượng. Đây cũng là cách gọi phổ biến trên thị trường để phân biệt các dòng vật liệu khác nhau. Khi lựa chọn, khách hàng thường quan tâm đến tên gọi thực và chất lượng thực tế như:

  • Compact HPL: Vật liệu được cấu tạo từ nhiều lớp giấy Kraft tẩm nhựa phenolic, ép dưới nhiệt độ áp suất cao, khả năng chống nước vượt trội, thường dùng cho vách ngăn vệ sinh ở những công trình có yêu cầu độ bền cao.
  • Compact CDF: Tấm sử dụng lõi HDF mật độ cao kết hợp lớp phủ laminate, có khả năng chịu ẩm tốt nhưng kém hơn tấm compact HPL.

2.2. Compact HPL và Compact CDF chỉ khác nhau tên gọi

Tấm compact HPL và compact CDF còn bị hiểu lầm rằng đó chỉ là tên gọi khác nhau. Tuy nhiên, cái tên này cũng chính là để chỉ hai dòng sản phẩm có cấu tạo khác nhau. Tấm compact HPL được tạo nên từ nhiều lớp giấy kraft tẩm nhựa phenolic, ép dưới nhiệt độ và áp suất chuẩn 1430psi, tạo thành tấm lõi đặc, có khả năng chống nước và độ bền vượt trội. Compact CDF sử dụng sợi gỗ ép mật độ cao HDF, bên ngoài phủ lớp Melamine, giúp tấm có khả năng chịu ẩm, chống thấm nước.

Mặc dù bề mặt hoàn thiện của tấm compact HPL và compact CDF khá giống nhau, nhưng cấu trúc bên trong và khả năng sử dụng của compact HPL và compact CDF hoàn toàn khác biệt. Đây là yếu tố quan trọng cần xác định trước khi lựa chọn vật liệu cho công trình.

2.3. Tấm compact HPL là ván gỗ nhựa

Tấm compact HPL trên thực  tế không phải là gỗ nhựa, mà nó là một loại vật liệu nhựa kỹ thuật lõi đặc. Compact HPL được sản xuất từ nhiều lớp giấy kraft tẩm nhựa phenolic, sau đó ép dưới nhiệt độ và áp suất cao để tạo thành tấm lõi đặc, đồng nhất.

Điểm đặc biệt, tấm compact HPL không chứa lõi gỗ. Chính vì vậy, vật liệu này có khả năng chống nước, chống ẩm và độ ẩm cao hơn so với các loại gỗ công nghiệp thông thường.

2.4. Compact CDF cũng chống nước 100%

compact-HL-va-CDF

Cũng là vật liệu compact, nên nhiều người cho rằng tấm compact CDF cũng chịu nước 100% như compact HPL. Tuy nhiên, trên thực tế đây là một hiểu lầm lớn, làm tổn hại đến công trình và tốn kém chi phí thi công, bảo trì khi sử dụng.

Compact CDF có khả năng chịu ẩm và chịu nước ở mức khá, nhưng không chống nước tuyệt đối. Nếu thường xuyên tiếp xúc với nước hoặc sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao, vật liệu vẫn có thể bị trương nở phần lõi, bong mép, phồng rộp bề mặt và giảm tuổi thọ, làm ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ.

2.5. Tấm compact được sản xuất tại Việt Nam

Nhiều người cho rằng, tấm compact được sản xuất trong nước. Tuy nhiên, trên thực tế vật liệu compact được nhập khẩu từ nhiều quốc gia, trong đó Trung Quốc quốc gia cung ứng cho thị trường Việt Nam lớn nhất hiện nay. Đến nay, tại Việt Nam vẫn chưa có nhà máy sản xuất tấm compact riêng. 

2.6. Tấm compact càng dày càng tốt

Có nhiều quan điểm cho rằng tấm compact càng dày thì chất lượng càng cao. Thực tế, độ dày chỉ phản ánh mục đích sử dụng, không quyết định đến chất lượng của vật liệu. Loại tấm được sử dụng làm vách ngăn vệ sinh có độ dày 12mm và 18mm. Độ dày này không chỉ đảm bảo độ chắc chắn, tối ưu chi phí mà còn đồng bộ với hệ phụ kiện đi kèm.

2.7. Vật liệu compact chịu nước nên có thể lắp đặt ở mọi nơi

Mặc dù tấm compact có khả năng chịu nước, compact HPL chống nước 100%, nhưng trên thực tế, nó không thể lắp đặt ở những nơi thường xuyên có nhiệt độ, độ ẩm cao, tiếp xúc với nước nóng hay những vị trí ngâm nước liên tục trong thời gian dài. Ví dụ như phòng xông hơi, nhà tắm gia đình có bình nóng lạnh, ….

2.8. Vách ngăn vệ sinh compact không bị hỏng

compact-HL-va-CDF

Là vật liệu có độ bền cao, tuổi thọ lên đến nhiều thập kỷ. Nhưng độ bền tấm compact HPL phụ thuộc vào yếu tố môi trường, phụ kiện đi kèm và kỹ thuật thi công. Do đó, để đảm bảo tuổi thọ công trình, cần kết hợp với vật liệu đạt chuẩn và đội ngũ thi công chuyên nghiệp, giàu kinh nghiệm để đảm bảo tối đa tuổi thọ cho công trình.

2.9. Có thể đánh giá chất lượng tấm compact thông qua lõi vật liệu

Lõi tấm compact là một trong các yếu tố khách quan để đánh giá chất lượng tấm compact. Tuy nhiên để phân biệt tấm compact HPL và compact CDF thì nhìn lõi thô là chưa đủ. Để đánh giá đúng chất lượng cần xét thêm về cấu tạo vật liệu, trọng lượng tấm, nguồn gốc xuất xứ và thông số kỹ thuật do nhà sản xuất công bố.

>>> Tham khảo thêm: Báo giá tấm compact mới

3. Kết luận

compact-HL-va-CDF

Tấm Compact loại 1 và loại 2 thực chất là cách gọi phổ biến trên thị trường, không phải phân loại theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Để lựa chọn đúng vật liệu, người dùng cần hiểu rõ sự khác biệt giữa Compact HPL và Compact CDF về cấu tạo, khả năng chống nước, độ bền cũng như phạm vi ứng dụng.

Việc nắm rõ những thông tin này không chỉ giúp tránh nhầm lẫn khi mua hàng mà còn giúp tối ưu chi phí, đảm bảo chất lượng và tuổi thọ cho công trình. Nếu cần tư vấn lựa chọn tấm Compact phù hợp cho từng hạng mục, hãy liên hệ với đơn vị chuyên nghiệp để được hỗ trợ giải pháp vật liệu chính xác nhất.

 

Lưu Thị Khánh Huyền

Lưu Thị Khánh Huyền

Đăng ký tư vấn miễn phí

Thông báo
Đóng