1. Dự toán vật tư vách ngăn vệ sinh compact gồm những hạng mục nào

Để lập dự toán vật tư vách ngăn vệ sinh chính xác và tránh phát sinh chi phí ngoài kế hoạch, vật tư vách ngăn vệ sinh compact được chia thành 4 nhóm hạng mục cốt lõi như sau:
1.1. Vách ngăn compact (HPL/CDF)
Tấm vách ngăn là hạng mục chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí lắp đặt vách ngăn vệ sinh cho công trình. Tuỳ theo yêu cầu và ngân sách sử dụng mà bạn có những lựa chọn sau:
- Tấm compact HPL dày 12mm hoặc 18mm
- Tấm compact CDF dày 12mm hoặc 18mm
- Màu sắc: Màu ghi - kem phổ thông, màu vân gỗ và màu trơn
- Tấm compact được sản xuất theo nhiều kích thước khác nhau, phù hợp để tối ưu tỷ lệ cắt ghép và giảm hao hụt
Khi dự toán vật tư vách ngăn vệ sinh cần tính tổng diện tích tấm sử dụng và cộng thêm phần hao hụt gia công, giao động trong khoảng 3-7% tuỳ thiết kế và phương án gia công.
>>> Có thể bạn quan tâm: Thông số kỹ thuật và đặc điểm ứng dụng của tấm compact HPL
1.2. Hệ thống phụ kiện vách ngăn vệ sinh

Ngoài tấm compact, hệ phụ kiện đồng bộ cũng quyết định đến độ chắc chắn, tính thẩm mỹ và tuổi thọ của công trình. Bộ phụ kiện vách ngăn vệ sinh compact cơ bản gồm có:
Bộ phụ kiện inox
- Bản lề
- Khóa gạt
- Tay nắm cửa
- Chân đỡ inox
- Móc treo quần áo
- Ke góc
Phụ kiện định hình nhôm
- Nhôm u tường
- Nhôm H nối
- Nhôm U nóc
- Nhôm H nóc
- Hèm khe
- Ủng nhôm
- Thanh chắn ủng nhôm
Số lượng phụ kiện sẽ được quyết định bởi số phòng vệ sinh cần lắp đặt, kiểu bố trí và kích thước thực tế của công trình.
1.4. Vật tư phụ và vật liệu lắp đặt

Bên cạnh bộ phụ kiện chính thì quá trình thi công, lắp đặt vách ngăn vệ sinh còn cần sử dụng thêm các loại vật tư phụ như:
- Vít inox
- Tắc kê
- Bulong
- Keo silicon chống thấm
- Gioăng, đệm cao su
- vật tư căn chỉnh và cố định.
Vật tư phụ mặc dù có chi phí không lớn, nhưng để dự toán vật tư vách ngăn vệ sinh compact chính xác, bạn vẫn còn đưa vào danh mục dự toán vật tư để tránh phát sinh chi phí.
1.5. Chi phí gia công CNC
Tấm compact được sản xuất theo kích thước cố định. Do đó, để phù hợp với công trình bạn cần đo đạc và cho gia công, cắt tấm theo đúng kích bản vẽ. Do đó, sẽ phát sinh thêm chi phí:
- Cắt tấm theo kích thước trên bản vẽ
- Bo, mài cạnh tấm
- Đánh bóng cạnh
- Gia công CNC theo yêu cầu (nếu có)
Chi phí gia công tấm compact sẽ phụ thuộc vào mức độ phức tạp của thiết kế và số lượng chi tiết cần gia công.
1.6. Chi phí nhân công lắp đặt
Giá nhân công lắp đặt vách ngăn vệ sinh compact thường tính theo m2 hoặc đơn vị cung cấp, thi công sẽ tính trọn gói khi báo giá. Tuy nhiên, nếu tự bóc tách khối lượng vách ngăn vệ sinh thì chi phí này sẽ được tính dựa theo tổng diện tích, số lượng cabin, quy mô và điều kiện công trình.
1.7. Chi phí vận chuyển

Đây là khoản chi phí bắt buộc, không thể bỏ qua. Đặc biệt với các dự án ở xa kho hàng, tỉnh lẻ. Chi phí vận chuyển chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như:
- Khoảng cách giao hàng
- Khối lượng vật tư
- Điều kiện bốc xếp
- Địa điểm thi công
1.8. Chi phí phát sinh và dự phòng
Để hạn chế chi phí phát sinh và những rủi ro khi thi công, bạn nên có một khoản dự phòng ngân sách cho các trường hợp như:
- Điều chỉnh kích thước theo hiện trạng
- Bổ sung phụ kiện
- Thay đổi thiết kế
- Hao hụt vật tư ngoài dự kiến
- Chi phí sửa chữa hoặc hoàn thiện phát sinh.
Thông thường chi phí phát sinh và dự phòng sẽ ước tính trong khoảng 3-5% tổng giá trị vật tư và thi công. Việc cộng thêm chi phí này sẽ giúp chủ đầu tư chủ động hơn trong quá trình triển khai.
2. Các thông số cần chuẩn bị trước khi tính toán vật tư

Để dự toán vật tư vách ngăn vệ sinh compact chính xác, tránh lãng phí hay thiếu hụt, bạn cần thu thập đầy đủ các thông số kỹ thuật như sau:
- Kích thước khu vệ sinh: Đo đạc chính xác kích thước mặt bằng để xác định tổng diện tích tấm và khối lượng nhôm cần sử dụng. Tính kỹ chiều dài mặt bằng lắp đặt, chiều rộng hay độ sâu của khu vực vệ sinh, được tính từ tường hậu đến mặt dựng trước
- Số lương Cabin: Tính tổng số cabin cần chia trên mặt bằng và xác định chiều rộng chuẩn của từng phòng. Điều này quyết định trực tiếp đến số lượng cánh cửa, tấm vách ngăn buồng và định mức phụ kiện.
- Chiều cao vách ngăn: Chiều cao vách ngăn ảnh hưởng trực tiếp đến việc chia phôi tấm sao cho tối ưu, hạn chế DC thừa bỏ đi nhất.
- Kiểu bố trí mặt bằng: Mỗi mặt bằng sẽ có kiểu bố trí khác nhau,
- 1 dãy (tựa tường 3 bên) thì chỉ cần vách mặt dựng và các vách ngăn buồn.
- Kiểu 2 dãy (song song) áp dụng ở khu vực nhà vệ sinh diện tích lớn.
- Góc chữ L (Tựa tường 2 bên), bố trí thêm tấm vách hông che đầu dãy.
- Góc chữ U (tựa tường 1 bên), kiểu này cần 2 tấm vách hông che 2 đầu dãy.
- Loại phụ kiện sử dụng: Dựa vào ngân sách, môi trường lắp đặt và yêu cầu về chất lượng mà chủ đầu tư có thể lựa chọn phụ kiện được làm từ inox 201, 304, 316 hoặc phụ kiện nhập khẩu, ….
>>> Đừng bỏ lỡ: Cập nhật thông tin báo giá vách ngăn vệ sinh compact
3. Hướng dẫn cách tính diện tích tấm Compact
3.1. Tính diện tích vách mặt trước
Vách mặt trước gồm tấm cánh cửa, bạo giữa và bạo tường
Diện tích mặt trước = Tổng chiều dài mặt trước x Chiều cao vách
3.2. Tính diện tích vách ngăn giữa các cabin
Vách ngăn buồng là các tấm chia ranh giới giữa các phòng vệ sinh:
Diện tích văn ngăn = Chiều sâu buồng x Chiều cao vách x Số lượng vách ngăn
(Số lượng vách ngăn = Số lượng Cabin - 1)
3.3. Tính vách hông
Vách hông là vách đầu/ cuối dãy khi mặt bằng không có tường gạch che chắn
Diện tích vách hông = Chiều sâu buồng x Chiều cao vách x Số lượng vách hông
(Tuỳ theo kiểu bố trí: Chữ L tính 1 vách hông, chữ U tính 2 vách hông)
3.4. Cộng tổng diện tích
Diện tích thực tế = Diện tích mặt trước + Diện tích vách ngăn + Diện tích vách hông
3.5. Cộng hao hụt gia công
Khi cắt tấm nguyên bản thành các phôi nhỏ sẽ có phần DC thừa không thể tái sử dụng được
Diện tích tấm cần đặt mua = Diện tích thực tế x 1.05 đến 1.10
4. Cách tính số lượng phụ kiện

Để xác định số lượng phụ kiện cần sử dụng, bạn cần tính được tổng số lượng cabin, số cánh hoặc chiều dài hệ vách. Do đó việc bóc tách vật tư vách ngăn vệ sinh khá đơn giản nếu đã có bản vẽ mặt bằng.
|
Phụ kiện
|
Định mức tham khảo
|
|
Bản lề tự đóng
|
2 chiếc/cửa
|
|
Khóa cửa
|
1 bộ/cửa
|
|
Tay nắm
|
1 chiếc/cửa
|
|
Móc treo quần áo
|
1 chiếc/cửa
|
- Chân đỡ tấm compact: Thông thường, mỗi buồn sẽ sử dụng 2 chân đỡ được làm từ inox để đảm bảo khả năng chịu lực và độ ổn định.
- Nhôm U tường: Thanh U tường dùng để lắp đặt tại các vị trí tiếp giáp giữa vách compact và tường xây. Cách tính như sau:
- Xác định số điểm tiếp giáp với tường
- Nhân với chiều cao vách.
- Nhôm H nối: H nối được sử dụng để liên kết hai tấm compact khi chiều dài vượt quá kích thước của tấm hoặc theo thiết kế. Cách tính là đếm số vị trí cần nối hoặc nhân với chiều cao tấm
- Hèm khe cửa: Hèm khe được lắp tại mép để tăng tính thẩm mỹ, giảm khe hở và hạn chế va đập.
- Chiều dài hèm khe = Chiều cao cửa x Số cửa
- H nóc (Thanh giằng): H nóc giúp tăng cường độ cứng và ổn định cho toàn bộ hệ vách ngăn.
- Đo tổng chiều dài tuyến vách phía trên
- Cộng thêm khoảng 3-5% hao hụt khi cắt ghép.
- Ke góc và phụ kiện liên kết: Ke góc, vít inox, tắc kê và các phụ kiện liên kết được tính theo số lượng điểm lắp đặt trên bản vẽ. Đối với công trình thông thường, nhà cung cấp sẽ bóc tách chi tiết để đảm bảo đủ số lượng và đồng bộ với hệ phụ kiện chính
Bảng định mức phụ kiện tham khảo:
|
Phụ kiện
|
Đơn vị tính
|
Định mức tham khảo
|
|
Bản lề tự đóng
|
Chiếc
|
2 chiếc/cửa
|
|
Khóa cửa
|
Bộ
|
1 bộ/cửa
|
|
Tay nắm
|
Chiếc
|
1 chiếc/cửa
|
|
Móc treo
|
Chiếc
|
1 chiếc/cửa
|
|
Chân đỡ inox
|
Chiếc
|
2 chiếc/cabin
|
|
Nhôm U tường
|
Mét
|
Theo số vị trí tiếp giáp × chiều cao vách
|
|
Nhôm H nối
|
Mét
|
Theo vị trí nối thực tế
|
|
Nhôm hèm khe
|
Mét
|
Theo chiều cao cửa × số cửa
|
|
Nhôm H nóc
|
Mét
|
Theo tổng chiều dài tuyến vách
|
|
Ke góc, vít, tắc kê
|
Bộ/Chiếc
|
Theo số điểm liên kết
|
5. Những yếu tố ảnh hưởng và sai lầm khi dự toán vật tư vách ngăn compact

Những sai lầm phổ biến
- Lựa chọn tấm compact không phù hợp với nhu cầu sử dụng: Tấm compact HPL và compact CDF có mức giá và đặc tính khác nhau, cần tìm hiểu kỹ trước khi lắp đặt.
- Độ dày tấm: Tấm 18 mm thường có chi phí cao hơn tấm 12 mm.
- Diện tích và số lượng cabin: Công trình càng lớn, vật tư và nhân công càng nhiều.
- Thiết kế công trình: Nhiều góc nối, vách đặc biệt hoặc yêu cầu gia công phức tạp sẽ tăng chi phí.
- Loại phụ kiện: Phụ kiện inox 304, inox 316 hay sơn tĩnh điện có mức giá khác nhau.
- Gia công CNC: Cắt, khoan, bo cạnh và gia công theo bản vẽ sẽ phát sinh thêm chi phí.
- Điều kiện thi công: Tầng cao, mặt bằng khó thi công hoặc yêu cầu tiến độ gấp sẽ làm tăng chi phí.
- Chi phí vận chuyển: Phụ thuộc vào khoảng cách, khối lượng vật tư và vị trí công trình.
Những sai lầm thường gặp
- Chỉ tính diện tích tấm Compact mà bỏ qua phụ kiện.
- Không cộng hao hụt vật liệu khi cắt ghép.
- Bỏ sót vật tư phụ như vít, tắc kê, keo silicone.
- Không tính chi phí nhân công và vận chuyển.
- Chọn sai loại tấm Compact hoặc phụ kiện so với nhu cầu sử dụng.
- Không khảo sát hiện trạng trước khi gia công.
- Bóc tách theo ước lượng thay vì dựa trên bản vẽ kỹ thuật.
- Không dự phòng chi phí phát sinh trong quá trình thi công.
6. JATO - Đơn vị cung cấp và thi công vách ngăn vệ sinh chuyên nghiệp

Nếu bạn đang tìm hiểu cách tính dự toán vật tư vách ngăn vệ sinh Compact, JATO sẵn sàng hỗ trợ tư vấn và bóc tách khối lượng chính xác theo bản vẽ hoặc mặt bằng thực tế. Với hơn 10 năm kinh nghiệm, JATO cung cấp trọn gói Compact HPL, Compact CDF, phụ kiện inox 304, gia công CNC và thi công trên toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật sẽ giúp bạn tối ưu vật tư, hạn chế hao hụt và xây dựng dự toán sát với chi phí thực tế.
Liên hệ JATO qua Hotline 0981.539.292 để được tư vấn miễn phí, dự toán vật tư nhanh chóng và nhận báo giá chi tiết cho công trình của bạn.
Lưu Thị Khánh Huyền